noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
beams Meaning in Vietnamese (beams nghĩa là gì)
nounxà, tia
verbtỏa sáng
xà in English:beams
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beams trong tiếng Việt là xà, tia, tỏa sáng. (Những vệt sáng dài, hẹp dường như phát ra từ một nguồn sáng.)
Definitions of Beams
- 1
- 2nounxà
Long, strong pieces of wood or metal used as main supports in buildings or other structures.
Những thanh gỗ hoặc kim loại dài, chắc chắn được sử dụng làm các bộ phận chịu lực chính trong các tòa nhà hoặc các công trình khác.
- 3verbtỏa sáng
To emit or reflect light, especially brightly, or to smile radiantly.
Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt là rực rỡ, hoặc mỉm cười rạng rỡ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivebeam
past tensebeamed
present participlebeaming
nounbeam