verb
English to Vietnamese Dictionary

appear Meaning in Vietnamese (appear nghĩa là gì)

xuất hiện, có vẻ
xuất hiện in English:appear
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appear trong tiếng Việt là xuất hiện, có vẻ. (Trở nên có thể nhìn thấy hoặc hiện diện, đặc biệt là đột ngột hoặc bất ngờ, đi vào tầm nhìn.)

Definitions of Appear

  1. 1
    verb
    xuất hiện

    To become visible or present, especially suddenly or unexpectedly, coming into sight.

    Trở nên có thể nhìn thấy hoặc hiện diện, đặc biệt là đột ngột hoặc bất ngờ, đi vào tầm nhìn.

  2. 2
    verb
    có vẻ

    To seem or look a particular way, giving a certain impression or having a specific quality.

    Có vẻ hoặc trông theo một cách nhất định, tạo ấn tượng nhất định hoặc có phẩm chất cụ thể.

  3. 3
    verb
    xuất hiện

    To perform publicly, as in a play or concert, or to be published, as in an article or book.

    Biểu diễn trước công chúng, như trong một vở kịch hoặc buổi hòa nhạc, hoặc được xuất bản, như trong một bài báo hoặc sách.

Example Sentences

“A small boat appeared on the horizon.”

“She appears to be very happy today.”

Cô ấy có vẻ rất hạnh phúc hôm nay.

“His new article will appear in the journal next month.”

Bài báo mới của anh ấy sẽ xuất hiện trên tạp chí vào tháng tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

emergematerializeshow up

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseappeared
present participleappearing
nounappearance
adverbapparently

Phrases & Idiomatic Expressions

appear in courtcollocation

To be present in a court of law, usually as a defendant, witness, or lawyer.

appear on stagecollocation

To perform publicly on a stage, as an actor, musician, or speaker.

appear to beexpression

To seem or give the impression of being something or having a particular quality.