noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

appeals Meaning in Vietnamese (appeals nghĩa là gì)

nounkháng cáo, lời kêu gọi
verbkêu gọi
kháng cáo in English:appeals
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của appeals trong tiếng Việt là kháng cáo, lời kêu gọi, kêu gọi. (Yêu cầu chính thức gửi lên tòa án cấp cao hơn để xin hủy bỏ một quyết định.)

Definitions of Appeals

  1. 1
    noun(formal)
    kháng cáo

    Formal requests made to a higher court for the reversal of a decision.

    Yêu cầu chính thức gửi lên tòa án cấp cao hơn để xin hủy bỏ một quyết định.

  2. 2
    noun
    lời kêu gọi

    Earnest or urgent requests for aid, sympathy, or a decision.

    Những lời yêu cầu khẩn thiết hoặc tha thiết để xin viện trợ, sự thông cảm hoặc một quyết định.

  3. 3
    verb
    kêu gọi

    To make a serious, urgent, or heartfelt request.

    Đưa ra một lời yêu cầu nghiêm túc, khẩn thiết hoặc chân thành.

Example Sentences

formal

“The court heard several appeals today.”

Tòa án đã thụ lý một vài vụ kháng cáo hôm nay.

casual

“He appeals to the public for help.”

Anh ấy kêu gọi công chúng giúp đỡ.

casual

“The idea of working from home appeals to many.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pleaspetitionsentreaties

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

rejectionsdenials

Inflected Word Forms

infinitiveappeal
past tenseappealed
nounappeal
agent nounappellant
adjectiveappealing