noun
English to Vietnamese Dictionary

beater Meaning in Vietnamese (beater nghĩa là gì)

cây đánh trứng, vật đập, xe cũ nát
cây đánh trứng in English:beater
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beater trong tiếng Việt là cây đánh trứng, vật đập, xe cũ nát. (Dụng cụ hoặc thiết bị nhà bếp dùng để trộn, đánh bông hoặc khuấy đều các nguyên liệu một cách mạnh mẽ.)

Definitions of Beater

  1. 1
    noun
    cây đánh trứng

    A kitchen utensil or appliance used for mixing, whipping, or stirring ingredients vigorously.

    Dụng cụ hoặc thiết bị nhà bếp dùng để trộn, đánh bông hoặc khuấy đều các nguyên liệu một cách mạnh mẽ.

  2. 2
    noun
    vật đập

    A person or a device that strikes or hits something repeatedly, often to clean or process it.

    Người hoặc thiết bị đập hoặc đánh vào thứ gì đó lặp đi lặp lại, thường để làm sạch hoặc xử lý nó.

  3. 3
    noun(informal)
    xe cũ nát

    An old, worn-out, or dilapidated vehicle, especially a car, that is still functional but in poor condition.

    Một phương tiện cũ, sờn rách hoặc tồi tàn, đặc biệt là ô tô, vẫn còn hoạt động nhưng trong tình trạng tồi tệ.

Example Sentences

casual

“She used an electric beater to whip the cream for the cake.”

Cô ấy dùng máy đánh trứng điện để đánh bông kem làm bánh.

casual

“The old truck was a real beater, but it got the job done.”

casual

“He bought a carpet beater to remove dust from his rugs.”

Anh ấy mua một cây đập thảm để loại bỏ bụi khỏi thảm của mình.

Inflected Word Forms

infinitivebeat
third person singularbeats
past participlebeaten
gerundbeating