noun
English to Vietnamese Dictionary

beatings Meaning in Vietnamese (beatings nghĩa là gì)

những trận đòn
những trận đòn in English:beatings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beatings trong tiếng Việt là những trận đòn. (Hành động đánh đập ai đó hoặc cái gì đó một cách bạo lực lặp đi lặp lại, thường gây thương tích hoặc đau đớn.)

Definitions of Beatings

  1. 1
    noun
    những trận đòn

    Beatings refers to repeated acts of hitting someone or something violently, often causing injury or pain.

    Hành động đánh đập ai đó hoặc cái gì đó một cách bạo lực lặp đi lặp lại, thường gây thương tích hoặc đau đớn.

Example Sentences

formal

“The victim reported severe beatings by the attackers.”

Nạn nhân đã báo cáo về những trận đòn nghiêm trọng từ những kẻ tấn công.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

floggingthrashinglashing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

caressespatsstrokes

Inflected Word Forms

infinitivebeat
past participlebeaten
gerundbeating
agent nounbeater