noun
English to Vietnamese Dictionary
beatrice Meaning in Vietnamese (beatrice nghĩa là gì)
Beatrice
Beatrice in English:beatrice
Phonetic:Be-a-trice
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beatrice trong tiếng Việt là Beatrice. (Beatrice là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'người mang lại hạnh phúc' hoặc 'người mang niềm vui'.)
Definitions of Beatrice
- 1
Example Sentences
casual
“Beatrice was known for her kind heart and gentle spirit.”
Beatrice nổi tiếng với trái tim nhân hậu và tinh thần dịu dàng.