adverb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
beaucoup Meaning in Vietnamese (beaucoup nghĩa là gì)
adverbnhiều
adjectivenhiều
nhiều in English:beaucoup
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beaucoup trong tiếng Việt là nhiều. (Được dùng thân mật để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn, có nghĩa là 'rất nhiều' hoặc 'lắm'.)
Definitions of Beaucoup
- 1
- 2