noun
English to Vietnamese Dictionary

beaumont Meaning in Vietnamese (beaumont nghĩa là gì)

Beaumont
Beaumont in English:beaumont
Phonetic:Bô-mông
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beaumont trong tiếng Việt là Beaumont. (Beaumont là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ Pháp, thường gắn liền với nhiều cá nhân và địa danh đáng chú ý.)

Definitions of Beaumont

  1. 1
    noun
    Beaumont

    Beaumont is a common English surname of French origin, often associated with various notable individuals and places.

    Beaumont là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ Pháp, thường gắn liền với nhiều cá nhân và địa danh đáng chú ý.

  2. 2
    noun
    Beaumont

    Beaumont refers to several places, most notably a city in Texas, USA, known for its significant oil industry.

    Beaumont là tên của một số địa điểm, nổi bật nhất là một thành phố ở Texas, Hoa Kỳ, được biết đến với ngành công nghiệp dầu mỏ quan trọng.

Example Sentences

casual

“The Beaumont family has lived in this town for generations.”

Gia đình Beaumont đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.

casual

“She visited Beaumont, Texas, during her road trip.”

Cô ấy đã đến thăm Beaumont, Texas, trong chuyến đi xuyên bang của mình.