verb
English to Vietnamese Dictionary
begun Meaning in Vietnamese (begun nghĩa là gì)
bắt đầu, đã bắt đầu
bắt đầu in English:begun
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của begun trong tiếng Việt là bắt đầu, đã bắt đầu. (Dạng quá khứ phân từ của động từ 'to begin', chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu hoặc khởi sự.)
Definitions of Begun
- 1verbđã bắt đầu
The past participle form of the verb 'to begin', indicating that an action or process has started or commenced.
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'to begin', chỉ ra rằng một hành động hoặc quá trình đã bắt đầu hoặc khởi sự.
Example Sentences
“The meeting had already begun when I arrived.”
Cuộc họp đã bắt đầu khi tôi đến.
“A new era has begun for the company.”
Một kỷ nguyên mới đã bắt đầu cho công ty.
“The construction was begun last month.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
startedcommenced
Inflected Word Forms
infinitivebegin
third person singularbegins
past tensebegan
present participlebeginning
Phrases & Idiomatic Expressions
Well begun is half done.expression
If a task or project is started correctly and efficiently, a significant portion of the work is considered to be accomplished.