noun
English to Vietnamese Dictionary
bellies Meaning in Vietnamese (bellies nghĩa là gì)
bụng, những cái bụng
bụng in English:bellies
Plural: bellies
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bellies trong tiếng Việt là bụng, những cái bụng. (Số nhiều của 'belly', dùng để chỉ phần mềm phía dưới cơ thể của động vật có vú, chim, bò sát, hoặc mặt dưới của cá.)
Definitions of Bellies
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
stomachsabdomens
Inflected Word Forms
past tensebellied
present participlebellying
nounbelly