noun
English to Vietnamese Dictionary

bellhop Meaning in Vietnamese (bellhop nghĩa là gì)

nhân viên khuân vác hành lý
nhân viên khuân vác hành lý in English:bellhop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bellhop trong tiếng Việt là nhân viên khuân vác hành lý. (Người làm việc trong khách sạn hoặc câu lạc bộ để mang hành lý, chạy việc vặt và thực hiện các dịch vụ khác cho khách.)

Definitions of Bellhop

  1. 1
    noun
    nhân viên khuân vác hành lý

    A person employed in a hotel or club to carry luggage, run errands, and perform other services for guests.

    Người làm việc trong khách sạn hoặc câu lạc bộ để mang hành lý, chạy việc vặt và thực hiện các dịch vụ khác cho khách.

Example Sentences

casual

“The bellhop quickly loaded our suitcases onto the cart.”

Nhân viên khuân vác hành lý nhanh chóng chất vali của chúng tôi lên xe đẩy.

casual

“Please call the bellhop to assist with our bags.”

Xin hãy gọi nhân viên khuân vác hành lý để giúp đỡ hành lý của chúng tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

porterbellboyluggage handler

Inflected Word Forms

gerundbellhopping