noun
English to Vietnamese Dictionary

bellevue Meaning in Vietnamese (bellevue nghĩa là gì)

Bellevue
Bellevue in English:bellevue
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bellevue trong tiếng Việt là Bellevue. (Bellevue là một danh từ riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi cho các thành phố, thị trấn hoặc tổ chức, đặc biệt là ở các vùng nói tiếng Pháp hoặc các khu vực chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp, có nghĩa là 'cảnh đẹp'.)

Definitions of Bellevue

  1. 1
    noun
    Bellevue

    Bellevue is a common proper noun, often used as a name for cities, towns, or institutions, particularly in French-speaking regions or areas influenced by French, meaning 'beautiful view'.

    Bellevue là một danh từ riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi cho các thành phố, thị trấn hoặc tổ chức, đặc biệt là ở các vùng nói tiếng Pháp hoặc các khu vực chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp, có nghĩa là 'cảnh đẹp'.

Example Sentences

general

“Bellevue, Washington is known for its vibrant downtown and tech industry.”

Bellevue, Washington nổi tiếng với khu trung tâm sôi động và ngành công nghệ.