noun
English to Vietnamese Dictionary

bellybutton Meaning in Vietnamese (bellybutton nghĩa là gì)

rốn
rốn in English:bellybutton
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bellybutton trong tiếng Việt là rốn. (Vết sẹo nhỏ, lõm hoặc lồi ra ở giữa bụng người, đánh dấu vị trí gắn dây rốn.)

Definitions of Bellybutton

  1. 1
    noun
    rốn

    The small, hollow or protruding scar in the middle of a person's abdomen, marking the site of attachment of the umbilical cord.

    Vết sẹo nhỏ, lõm hoặc lồi ra ở giữa bụng người, đánh dấu vị trí gắn dây rốn.

Example Sentences

casual

“The baby's bellybutton was still healing after birth.”

Rốn của em bé vẫn đang lành sau khi sinh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

navelumbilicus