other
English to Vietnamese Dictionary

belmont Meaning in Vietnamese (belmont nghĩa là gì)

Belmont
Belmont in English:belmont
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của belmont trong tiếng Việt là Belmont. (Belmont là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên gọi cho nhiều địa điểm, tổ chức hoặc cá nhân, nổi bật nhất là một cuộc đua ngựa nổi tiếng ở Hoa Kỳ.)

Definitions of Belmont

  1. 1
    other
    Belmont

    Belmont is a proper noun, commonly used as a name for various places, institutions, or individuals, most notably a famous horse race in the United States.

    Belmont là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên gọi cho nhiều địa điểm, tổ chức hoặc cá nhân, nổi bật nhất là một cuộc đua ngựa nổi tiếng ở Hoa Kỳ.

Example Sentences

general

“The Belmont Stakes is one of the most prestigious horse races in America.”

Belmont Stakes là một trong những cuộc đua ngựa danh giá nhất ở Mỹ.

general

“She lives in a town called Belmont.”

Cô ấy sống ở một thị trấn tên là Belmont.