noun
English to Vietnamese Dictionary

ben Meaning in Vietnamese (ben nghĩa là gì)

Ben
Ben in English:ben
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ben trong tiếng Việt là Ben. (Ben là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hebrew, thường được dùng làm dạng viết tắt của Benjamin.)

Definitions of Ben

  1. 1
    noun
    Ben

    Ben is a common male given name of Hebrew origin, often used as a short form of Benjamin.

    Ben là một tên riêng phổ biến của nam giới có nguồn gốc Hebrew, thường được dùng làm dạng viết tắt của Benjamin.

Example Sentences

“Ben is a talented musician and plays the guitar beautifully.”

“Can you ask Ben to call me back when he's free?”

Bạn có thể nhờ Ben gọi lại cho tôi khi anh ấy rảnh không?