other
English to Vietnamese Dictionary

beth Meaning in Vietnamese (beth nghĩa là gì)

Beth
Beth in English:beth
Phonetic:Bét
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của beth trong tiếng Việt là Beth. (Beth là một tên riêng phổ biến của phụ nữ Anh, thường là tên gọi thân mật của Elizabeth hoặc Bethany.)

Definitions of Beth

  1. 1
    other
    Beth

    Beth is a common English female given name, often a diminutive of Elizabeth or Bethany.

    Beth là một tên riêng phổ biến của phụ nữ Anh, thường là tên gọi thân mật của Elizabeth hoặc Bethany.

Example Sentences

casual

“Beth smiled warmly at her friends.”