noun
English to Vietnamese Dictionary
bethany Meaning in Vietnamese (bethany nghĩa là gì)
Bethany, Bê-tha-ni
Bethany in English:bethany
Phonetic:Bê-tha-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bethany trong tiếng Việt là Bethany, Bê-tha-ni. (Bethany là một địa danh trong Kinh Thánh, chỉ một ngôi làng gần Jerusalem được nhắc đến trong Tân Ước.)
Definitions of Bethany
- 1
- 2nounBethany
Bethany is a popular female given name of Aramaic origin, meaning 'house of figs' or 'house of affliction'.
Bethany là một tên riêng phổ biến dành cho nữ giới có nguồn gốc tiếng Aramaic, có nghĩa là 'nhà của sung' hoặc 'nhà của đau khổ'.
Example Sentences
formal
“The village of Bethany was significant in biblical times.”
Ngôi làng Bethany có ý nghĩa quan trọng trong thời Kinh Thánh.