other
English to Vietnamese Dictionary
beyonce Meaning in Vietnamese (beyonce nghĩa là gì)
Beyoncé
Beyoncé in English:beyonce
IPA:beɪˈɒnseɪ
Phonetic:Bey-on-xê
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của beyonce trong tiếng Việt là Beyoncé. (Beyoncé Giselle Knowles-Carter là một ca sĩ, nhạc sĩ và diễn viên người Mỹ, được công nhận rộng rãi nhờ giọng hát mạnh mẽ và phong thái biểu diễn trên sân khấu.)
Definitions of Beyonce
- 1otherBeyoncé
Beyoncé Giselle Knowles-Carter is an American singer, songwriter, and actress, widely recognized for her powerful vocals and stage presence.
Beyoncé Giselle Knowles-Carter là một ca sĩ, nhạc sĩ và diễn viên người Mỹ, được công nhận rộng rãi nhờ giọng hát mạnh mẽ và phong thái biểu diễn trên sân khấu.
Example Sentences
casual
“Beyoncé's latest album broke several streaming records.”
Album mới nhất của Beyoncé đã phá vỡ nhiều kỷ lục phát trực tuyến.