noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bin Meaning in Vietnamese (bin nghĩa là gì)

nounthùng rác
verbvứt vào thùng rác
thùng rác in English:bin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bin trong tiếng Việt là thùng rác, vứt vào thùng rác. (Một vật chứa dùng để đựng rác hoặc các vật dụng khác, thường thấy trong bếp hoặc văn phòng.)

Definitions of Bin

  1. 1
    noun
    thùng rác

    A container used for storing waste or other items, typically found in kitchens or offices.

    Một vật chứa dùng để đựng rác hoặc các vật dụng khác, thường thấy trong bếp hoặc văn phòng.

  2. 2
    verb
    vứt vào thùng rác

    To dispose of something by putting it into a waste container.

    Vứt bỏ thứ gì đó bằng cách cho vào thùng rác.

Example Sentences

“Please put the empty bottles in the recycling bin.”

Xin hãy cho những chai rỗng vào thùng rác tái chế.

“I need to bin these old documents.”

Tôi cần vứt những tài liệu cũ này vào thùng rác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dustbintrash canwastebasket

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebinned
gerundbinning
pluralbins