noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bin Meaning in Vietnamese (bin nghĩa là gì)
nounthùng rác
verbvứt vào thùng rác
thùng rác in English:bin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bin trong tiếng Việt là thùng rác, vứt vào thùng rác. (Một vật chứa dùng để đựng rác hoặc các vật dụng khác, thường thấy trong bếp hoặc văn phòng.)
Definitions of Bin
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebinned
gerundbinning
pluralbins