adverb
English to Vietnamese Dictionary

biologically Meaning in Vietnamese (biologically nghĩa là gì)

về mặt sinh học
về mặt sinh học in English:biologically
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của biologically trong tiếng Việt là về mặt sinh học. (Theo cách liên quan đến sinh học hoặc sinh vật, hoặc theo các nguyên tắc của sinh học.)

Definitions of Biologically

  1. 1
    adverb
    về mặt sinh học

    In a manner relating to biology or living organisms, or according to the principles of biology.

    Theo cách liên quan đến sinh học hoặc sinh vật, hoặc theo các nguyên tắc của sinh học.

Example Sentences

“Humans are biologically programmed to seek connection with others.”

“The plant is biologically adapted to survive in arid conditions.”

Loài thực vật này thích nghi về mặt sinh học để tồn tại trong điều kiện khô hạn.

“Biologically, sleep is essential for our health and well-being.”

Về mặt sinh học, giấc ngủ là cần thiết cho sức khỏe và hạnh phúc của chúng ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

physiologicallynaturally

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

non-biologicallychemically

Inflected Word Forms

nounbiology
agent nounbiologist
adjectivebiological