noun
English to Vietnamese Dictionary

births Meaning in Vietnamese (births nghĩa là gì)

sinh, số ca sinh
Từ đồng nghĩa:sự ra đờisự sinh nở
sinh in English:births
Plural: births
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của births trong tiếng Việt là sinh, số ca sinh. (Tổng số em bé được sinh ra ở một địa điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.)

Definitions of Births

  1. 1
    noun
    số ca sinh

    The total number of babies born in a particular place or during a specific period.

    Tổng số em bé được sinh ra ở một địa điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Example Sentences

business

“The hospital recorded a significant increase in births last year.”

Bệnh viện đã ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số ca sinh trong năm ngoái.

casual

“Many cultures celebrate births with special ceremonies.”

Nhiều nền văn hóa kỷ niệm ngày sinh với các nghi lễ đặc biệt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sự ra đờisự sinh nở

In English:

nativitiesdeliveriesarrivals

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

cái chết

In English:

deathsfatalities

Inflected Word Forms

gerundbirthing
nounbirth
nounbirthright
nounbirthday
nounbirthplace