noun
English to Vietnamese Dictionary

bishop Meaning in Vietnamese (bishop nghĩa là gì)

giám mục
giám mục in English:bishop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bishop trong tiếng Việt là giám mục. (Một thành viên cấp cao của hàng giáo phẩm Thiên Chúa giáo, thường phụ trách một giáo phận và có quyền ban các chức thánh.)

Definitions of Bishop

  1. 1
    noun
    giám mục

    A senior member of the Christian clergy, typically in charge of a diocese and empowered to confer holy orders.

    Một thành viên cấp cao của hàng giáo phẩm Thiên Chúa giáo, thường phụ trách một giáo phận và có quyền ban các chức thánh.

Example Sentences

formal

“The bishop delivered a sermon on faith and community.”

Vị giám mục đã giảng một bài về đức tin và cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prelatepontiff

Inflected Word Forms

nounbishopric
adjectiveepiscopal