noun
English to Vietnamese Dictionary
bissau Meaning in Vietnamese (bissau nghĩa là gì)
Bissau
Bissau in English:bissau
Phonetic:Bi-xau
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bissau trong tiếng Việt là Bissau. (Bissau là thủ đô của Guinea-Bissau, một quốc gia nằm ở Tây Phi.)
Definitions of Bissau
- 1
Example Sentences
general
“Bissau is known for its colonial architecture and vibrant markets.”
Bissau nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa và các khu chợ sôi động.