noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bitches Meaning in Vietnamese (bitches nghĩa là gì)
nounchó cái, lũ khốn nạn
verbcàu nhàu, than vãn
chó cái / lũ khốn nạn in English:bitches
Plural: bitches
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bitches trong tiếng Việt là chó cái, lũ khốn nạn, càu nhàu, than vãn. (Số nhiều của 'bitch', chỉ chó cái, hoặc được dùng như một thuật ngữ cực kỳ xúc phạm và hạ thấp phụ nữ.)
Definitions of Bitches
- 1
- 2verb(informal)càu nhàu / than vãn
The third-person singular present tense of 'to bitch', meaning to complain about something in an unpleasant and annoying way.
Ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại của 'to bitch', có nghĩa là phàn nàn về điều gì đó một cách khó chịu và phiền toái.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chó cáilũ khốn nạncàu nhàu
In English:
hagsshrews
Inflected Word Forms
past tensebitched
present participlebitching
nounbitch
adjectivebitchy
Phrases & Idiomatic Expressions
bitch aboutphrasal_verb
To complain about something in an annoying or unpleasant way.