verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

bitching Meaning in Vietnamese (bitching nghĩa là gì)

verbcằn nhằn
adjectivekhó chịu
cằn nhằn in English:bitching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bitching trong tiếng Việt là cằn nhằn, khó chịu. (Phàn nàn liên tục hoặc càu nhàu về điều gì đó, thường một cách khó chịu hoặc nhỏ nhen.)

Definitions of Bitching

  1. 1
    verb(informal)
    cằn nhằn

    To complain persistently or peevishly about something, often in an annoying or petty manner.

    Phàn nàn liên tục hoặc càu nhàu về điều gì đó, thường một cách khó chịu hoặc nhỏ nhen.

  2. 2
    adjective(colloquial)
    khó chịu

    Describing something that is extremely difficult, unpleasant, or annoying.

    Mô tả một thứ gì đó cực kỳ khó khăn, khó chịu hoặc bực bội.

Example Sentences

casual

“He's always bitching about his workload.”

casual

“Stop your bitching and get the job done.”

Ngừng cằn nhằn và hoàn thành công việc đi.

colloquial

“This new software is a real bitching pain to use.”

Phần mềm mới này thực sự là một nỗi đau khó chịu khi sử dụng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grumblingwhiningmoaninggriping

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

praisingapplaudingcommending

Inflected Word Forms

infinitivebitch
third person singularbitches
past tensebitched
past participlebitched
nounbitch