noun
English to Vietnamese Dictionary

biz Meaning in Vietnamese (biz nghĩa là gì)

việc kinh doanh
việc kinh doanh in English:biz
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của biz trong tiếng Việt là việc kinh doanh. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'business', dùng để chỉ hoạt động thương mại, giao dịch hoặc một công ty hay doanh nghiệp cụ thể.)

Definitions of Biz

  1. 1
    noun(informal)
    việc kinh doanh

    An informal abbreviation for business, referring to commercial activity, trade, or a particular company or enterprise.

    Một cách viết tắt không trang trọng của 'business', dùng để chỉ hoạt động thương mại, giao dịch hoặc một công ty hay doanh nghiệp cụ thể.

Example Sentences

casual

“How's biz going these days?”

Dạo này việc kinh doanh thế nào?

casual

“Let's talk biz over coffee tomorrow.”

Ngày mai chúng ta nói chuyện việc kinh doanh qua cà phê nhé.

casual

“He's always busy with his biz.”

Anh ấy luôn bận rộn với việc kinh doanh của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

businesstradecommerceenterprise

Inflected Word Forms

nounbusiness
agent nounbusinessman
agent nounbusinesswoman