noun
English to Vietnamese Dictionary
biz Meaning in Vietnamese (biz nghĩa là gì)
việc kinh doanh
việc kinh doanh in English:biz
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của biz trong tiếng Việt là việc kinh doanh. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'business', dùng để chỉ hoạt động thương mại, giao dịch hoặc một công ty hay doanh nghiệp cụ thể.)
Definitions of Biz
- 1noun(informal)việc kinh doanh
An informal abbreviation for business, referring to commercial activity, trade, or a particular company or enterprise.
Một cách viết tắt không trang trọng của 'business', dùng để chỉ hoạt động thương mại, giao dịch hoặc một công ty hay doanh nghiệp cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbusiness
agent nounbusinessman
agent nounbusinesswoman