adjective
English to Vietnamese Dictionary

bitty Meaning in Vietnamese (bitty nghĩa là gì)

nhỏ xíu
nhỏ xíu in English:bitty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bitty trong tiếng Việt là nhỏ xíu. (Cực kỳ nhỏ hoặc tí hon về kích thước, thường ngụ ý sự không đáng kể hoặc dễ thương.)

Definitions of Bitty

  1. 1
    adjective(informal)
    nhỏ xíu

    Extremely small or tiny in size, often implying insignificance or cuteness.

    Cực kỳ nhỏ hoặc tí hon về kích thước, thường ngụ ý sự không đáng kể hoặc dễ thương.

Example Sentences

“She found a bitty piece of chocolate under the couch.”

“The bitty kitten fit in the palm of my hand.”

Chú mèo con nhỏ xíu vừa trong lòng bàn tay tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tinysmallminusculewee

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbit
pluralbits