verb
English to Vietnamese Dictionary

blacked Meaning in Vietnamese (blacked nghĩa là gì)

bị làm đen, bị làm cho tối hoặc đen đi, tẩy chay, bị xóa bỏ
bị làm đen in English:blacked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blacked trong tiếng Việt là bị làm đen, bị làm cho tối hoặc đen đi, tẩy chay, bị xóa bỏ. (Đã làm cho thứ gì đó tối hoặc đen đi về màu sắc, thường bằng cách bôi một chất màu tối hoặc che khuất ánh sáng.)

Definitions of Blacked

  1. 1
    verb
    bị làm cho tối hoặc đen đi

    To have made something dark or black in color, often by applying a dark substance or by obscuring light.

    Đã làm cho thứ gì đó tối hoặc đen đi về màu sắc, thường bằng cách bôi một chất màu tối hoặc che khuất ánh sáng.

  2. 2
    verb
    tẩy chay

    To have refused to handle, use, or buy something as a protest or means of coercion.

    Đã từ chối xử lý, sử dụng hoặc mua thứ gì đó như một hành động phản đối hoặc ép buộc.

  3. 3
    verb
    bị xóa bỏ

    To have removed or obscured sensitive information from a document or image, typically with a black marker.

    Đã xóa hoặc che khuất thông tin nhạy cảm khỏi tài liệu hoặc hình ảnh, thường bằng bút đánh dấu màu đen.

Example Sentences

“The artist blacked out the background to make the subject stand out.”

Nghệ sĩ đã làm đen phần nền để làm nổi bật chủ thể.

“The workers blacked the goods until their demands were met.”

“Sensitive information in the report was blacked out.”

Thông tin nhạy cảm trong báo cáo đã bị xóa bỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

darkenedobscured

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lightenedwhitened

Inflected Word Forms

infinitiveblack
third person singularblacks
present participleblacking
nounblackout