noun
English to Vietnamese Dictionary

blackjack Meaning in Vietnamese (blackjack nghĩa là gì)

xì dách, cây dùi cui
xì dách in English:blackjack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blackjack trong tiếng Việt là xì dách, cây dùi cui. (Một trò chơi bài chơi với một hoặc nhiều bộ bài, trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm ván bài gần 21 hơn so với nhà cái mà không vượt quá 21.)

Definitions of Blackjack

  1. 1
    noun
    xì dách

    A card game played with one or more decks of cards, where players try to achieve a hand total closer to 21 than the dealer without exceeding 21.

    Một trò chơi bài chơi với một hoặc nhiều bộ bài, trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm ván bài gần 21 hơn so với nhà cái mà không vượt quá 21.

  2. 2
    noun
    cây dùi cui

    A short, leather-covered club with a flexible handle, used as a weapon.

    Một cây dùi cui ngắn, bọc da, có tay cầm linh hoạt, dùng làm vũ khí.

Example Sentences

casual

“Let's play a round of blackjack tonight.”

formal

“He was caught carrying a blackjack in his pocket.”

Anh ta bị bắt quả tang mang theo một cây dùi cui trong túi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

twenty-one