noun
English to Vietnamese Dictionary
blackjack Meaning in Vietnamese (blackjack nghĩa là gì)
xì dách, cây dùi cui
xì dách in English:blackjack
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blackjack trong tiếng Việt là xì dách, cây dùi cui. (Một trò chơi bài chơi với một hoặc nhiều bộ bài, trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm ván bài gần 21 hơn so với nhà cái mà không vượt quá 21.)
Definitions of Blackjack
- 1nounxì dách
A card game played with one or more decks of cards, where players try to achieve a hand total closer to 21 than the dealer without exceeding 21.
Một trò chơi bài chơi với một hoặc nhiều bộ bài, trong đó người chơi cố gắng đạt tổng điểm ván bài gần 21 hơn so với nhà cái mà không vượt quá 21.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
twenty-one