verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

blackmailed Meaning in Vietnamese (blackmailed nghĩa là gì)

verbtống tiền
adjectivebị tống tiền
tống tiền in English:blackmailed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blackmailed trong tiếng Việt là tống tiền, bị tống tiền. (Đã ép buộc ai đó đưa tiền hoặc làm điều gì đó bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin bất lợi về họ.)

Definitions of Blackmailed

  1. 1
    verb
    tống tiền

    To have extorted money or favors from someone by threatening to reveal compromising information about them.

    Đã ép buộc ai đó đưa tiền hoặc làm điều gì đó bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin bất lợi về họ.

  2. 2
    adjective
    bị tống tiền

    Describing a person who has been subjected to the act of blackmail, often feeling coerced or threatened.

    Mô tả một người đã bị ép buộc hoặc đe dọa bằng cách tống tiền.

Example Sentences

casual

“He was blackmailed into signing the contract.”

Anh ta đã bị tống tiền để ký hợp đồng.

casual

“The blackmailed employee felt trapped and helpless.”

Nhân viên bị tống tiền cảm thấy bị mắc kẹt và bất lực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

releasedfreedsupported

Inflected Word Forms

infinitiveblackmail
present participleblackmailing
gerundblackmailing
nounblackmail
agent nounblackmailer