compromising Meaning in Vietnamese (compromising nghĩa là gì)
Nghĩa của compromising trong tiếng Việt là compromise, gây bất lợi, làm tổn hại, thỏa hiệp. (Mô tả thông tin hoặc tình huống tiết lộ bí mật đáng xấu hổ hoặc có tính buộc tội, có khả năng làm tổn hại danh tiếng.)
Definitions of Compromising
- 1adjectivegây bất lợi
Describing information or a situation that reveals an embarrassing or incriminating secret, potentially damaging one's reputation.
Mô tả thông tin hoặc tình huống tiết lộ bí mật đáng xấu hổ hoặc có tính buộc tội, có khả năng làm tổn hại danh tiếng.
- 2
- 3
Example Sentences
“The leaked photos put him in a very compromising position.”
Những bức ảnh bị rò rỉ đã đặt anh ấy vào một vị trí rất bất lợi.
“He was accused of compromising national security by sharing classified information.”
Anh ta bị buộc tội làm tổn hại an ninh quốc gia bằng cách chia sẻ thông tin mật.
“Finding a middle ground often involves compromising on some demands.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: