noun
English to Vietnamese Dictionary

blackout Meaning in Vietnamese (blackout nghĩa là gì)

mất điện, mất ý thức, cấm cung cấp thông tin
mất điện in English:blackout
Phonetic:mất đi-ện
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blackout trong tiếng Việt là mất điện, mất ý thức, cấm cung cấp thông tin. (Sự mất điện đột ngột, khiến tất cả đèn và thiết bị điện ngừng hoạt động.)

Definitions of Blackout

  1. 1
    noun
    mất điện

    A sudden loss of electrical power, causing all lights and electrical devices to stop working.

    Sự mất điện đột ngột, khiến tất cả đèn và thiết bị điện ngừng hoạt động.

  2. 2
    noun
    mất ý thức

    A temporary loss of consciousness, sight, or memory, often due to a medical condition or alcohol consumption.

    Sự mất ý thức, thị giác hoặc trí nhớ tạm thời, thường do tình trạng y tế hoặc uống rượu.

  3. 3
    noun(formal)
    cấm cung cấp thông tin

    An official order or period during which news, information, or broadcasting is suppressed or prevented from being made public.

    Một lệnh hoặc thời kỳ chính thức mà tin tức, thông tin hoặc phát sóng bị đàn áp hoặc ngăn chặn công khai.

Example Sentences

casual

“The entire city experienced a blackout last night due to a storm.”

casual

“He had a blackout and couldn't remember how he got home.”

Anh ấy bị mất ý thức và không thể nhớ làm thế nào anh ấy về nhà.

formal

“There was a media blackout on the sensitive political negotiations.”

Đã có lệnh cấm cung cấp thông tin truyền thông về các cuộc đàm phán chính trị nhạy cảm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

power cutpower outage

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

power restorationpower supply

Inflected Word Forms

infinitiveto blackout
past tenseblacked out
present participleblacking out
pluralblackouts