noun
English to Vietnamese Dictionary

blackness Meaning in Vietnamese (blackness nghĩa là gì)

sự đen tối, sự đen, sự tối tăm
sự đen tối in English:blackness
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blackness trong tiếng Việt là sự đen tối, sự đen, sự tối tăm. (Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen, đặc biệt là về màu sắc hoặc sự thiếu ánh sáng.)

Definitions of Blackness

  1. 1
    noun
    sự đen

    The state or quality of being black, especially in terms of color or the absence of light.

    Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen, đặc biệt là về màu sắc hoặc sự thiếu ánh sáng.

  2. 2
    noun
    sự tối tăm

    A complete or almost complete absence of light; darkness.

    Sự vắng mặt hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của ánh sáng; bóng tối.

Example Sentences

casual

“The blackness of the cave was absolute.”

Sự tối tăm trong hang động là tuyệt đối.

casual

“A deep blackness settled over the city after the power outage.”

Một bóng tối sâu lắng bao trùm thành phố sau khi mất điện.

casual

“She felt a profound blackness in her soul after the loss.”

Cô cảm thấy một sự đen tối sâu sắc trong tâm hồn sau mất mát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

darknessgloommurkiness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

whitenessbrightnesslightness

Inflected Word Forms

adjectiveblack
adverbblackly