noun
English to Vietnamese Dictionary

blackmailing Meaning in Vietnamese (blackmailing nghĩa là gì)

tống tiền
tống tiền in English:blackmailing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blackmailing trong tiếng Việt là tống tiền. (Hành vi bất hợp pháp đòi tiền hoặc lợi ích từ ai đó bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin gây tổn hại hoặc bất lợi cho họ.)

Definitions of Blackmailing

  1. 1
    noun
    tống tiền

    The illegal act of demanding money or favors from someone by threatening to reveal compromising or damaging information about them.

    Hành vi bất hợp pháp đòi tiền hoặc lợi ích từ ai đó bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin gây tổn hại hoặc bất lợi cho họ.

Example Sentences

“He was accused of blackmailing his business partner.”

Anh ta bị buộc tội tống tiền đối tác kinh doanh của mình.

“The police are investigating a case of blackmailing involving a public figure.”

Cảnh sát đang điều tra một vụ tống tiền liên quan đến một nhân vật công chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

extortioncoercionintimidationthreat

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularblackmails
past participleblackmailed
nounblackmail
agent nounblackmailer