other
English to Vietnamese Dictionary
blair Meaning in Vietnamese (blair nghĩa là gì)
Blair
Blair in English:blair
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blair trong tiếng Việt là Blair. (Blair là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên riêng cho nam hoặc nữ có nguồn gốc Scotland.)
Definitions of Blair
- 1