other
English to Vietnamese Dictionary

blair Meaning in Vietnamese (blair nghĩa là gì)

Blair
Blair in English:blair
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blair trong tiếng Việt là Blair. (Blair là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên riêng cho nam hoặc nữ có nguồn gốc Scotland.)

Definitions of Blair

  1. 1
    other
    Blair

    Blair is a proper noun, typically used as a surname or a male or female given name of Scottish origin.

    Blair là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ hoặc tên riêng cho nam hoặc nữ có nguồn gốc Scotland.

Example Sentences

formal

“Tony Blair was the Prime Minister of the United Kingdom.”

casual

“She named her daughter Blair.”

Cô ấy đặt tên con gái mình là Blair.