other
English to Vietnamese Dictionary

blake Meaning in Vietnamese (blake nghĩa là gì)

Blake
Blake in English:blake
Phonetic:Bơ-léc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blake trong tiếng Việt là Blake. (Blake là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng của người Anh cho nam giới và họ.)

Definitions of Blake

  1. 1
    other
    Blake

    Blake is a proper noun, primarily used as an English given name for boys and a surname.

    Blake là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm tên riêng của người Anh cho nam giới và họ.

Example Sentences

“William Blake was a visionary English poet, painter, and printmaker.”

“The name Blake has Old English origins, meaning 'dark' or 'pale'.”

Tên Blake có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tối' hoặc 'nhợt nhạt'.