noun
English to Vietnamese Dictionary

blasphemy Meaning in Vietnamese (blasphemy nghĩa là gì)

sự báng bổ
sự báng bổ in English:blasphemy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blasphemy trong tiếng Việt là sự báng bổ. (Hành động hoặc tội phạm nói phạm thượng về Chúa hoặc những điều thiêng liêng.)

Definitions of Blasphemy

  1. 1
    noun
    sự báng bổ

    The act or offense of speaking sacrilegiously about God or sacred things.

    Hành động hoặc tội phạm nói phạm thượng về Chúa hoặc những điều thiêng liêng.

Example Sentences

“He was accused of blasphemy for his controversial remarks about the religion.”

Ông ta bị buộc tội báng bổ vì những nhận xét gây tranh cãi của mình về tôn giáo.

“The book was banned due to its perceived blasphemy against sacred texts.”

Cuốn sách đã bị cấm vì bị coi là báng bổ các văn bản thiêng liêng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounblasphemer
adjectiveblasphemous