verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

blinded Meaning in Vietnamese (blinded nghĩa là gì)

verbbị mù, làm cho mù mắt, làm cho không thấy rõ
adjectivebị mù
bị mù in English:blinded
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blinded trong tiếng Việt là bị mù, làm cho mù mắt, làm cho không thấy rõ. (Gây mất thị lực cho ai đó hoặc cái gì đó, tạm thời hoặc vĩnh viễn, bằng cách làm lóa mắt hoặc làm tổn thương mắt.)

Definitions of Blinded

  1. 1
    verb
    làm cho mù mắt

    To cause someone or something to lose their sight, either temporarily or permanently, by overwhelming them with light or damaging their eyes.

    Gây mất thị lực cho ai đó hoặc cái gì đó, tạm thời hoặc vĩnh viễn, bằng cách làm lóa mắt hoặc làm tổn thương mắt.

  2. 2
    adjective
    bị mù

    Deprived of sight; unable to see, often as a result of an injury or a strong light.

    Bị mất thị lực; không thể nhìn thấy, thường là do bị thương hoặc ánh sáng mạnh.

  3. 3
    verb
    làm cho không thấy rõ

    To prevent someone from understanding or acknowledging the truth or reality of a situation, often due to strong emotions or biases.

    Ngăn cản ai đó hiểu hoặc thừa nhận sự thật hoặc thực tế của một tình huống, thường là do cảm xúc mạnh hoặc thiên kiến.

Example Sentences

“The sudden flash of lightning completely blinded him for a few seconds.”

Ánh chớp đột ngột của tia sét đã làm anh ấy hoàn toàn bị mù trong vài giây.

“She was blinded by love and couldn't see his true intentions.”

Cô ấy bị tình yêu làm cho mù quáng và không thể nhìn thấy ý định thực sự của anh ta.

“The bright headlights blinded the oncoming driver.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deprived of sightsightless

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

seeingsighted

Inflected Word Forms

present participleblinding
nounblindness
adjectiveblind
adverbblindly