acknowledging Meaning in Vietnamese (acknowledging nghĩa là gì)
Nghĩa của acknowledging trong tiếng Việt là thừa nhận, ghi nhận. (Tham gia vào hành động nhận biết sự tồn tại, sự thật hoặc sự kiện của điều gì đó.)
Definitions of Acknowledging
- 1verbthừa nhận
Engaging in the act of recognizing the existence, truth, or fact of something.
Tham gia vào hành động nhận biết sự tồn tại, sự thật hoặc sự kiện của điều gì đó.
- 2verbghi nhận
Expressing gratitude or appreciation for something received or done.
Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao đối với điều gì đó đã nhận được hoặc đã làm.
Example Sentences
“He was acknowledging the applause from the audience.”
Anh ấy đang ghi nhận những tràng pháo tay của khán giả.
“Acknowledging her mistake was the first step towards reconciliation.”
“The report is acknowledging the challenges faced by the industry.”
Báo cáo đang thừa nhận những thách thức mà ngành phải đối mặt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: