verb
English to Vietnamese Dictionary
admitting Meaning in Vietnamese (admitting nghĩa là gì)
thừa nhận, cho phép vào
thừa nhận in English:admitting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của admitting trong tiếng Việt là thừa nhận, cho phép vào. (Hành động thừa nhận hoặc thú nhận điều gì đó là đúng, thường là miễn cưỡng hoặc sau khi phủ nhận ban đầu.)
Definitions of Admitting
- 1verbthừa nhận
The act of acknowledging or confessing something to be true, often reluctantly or after initial denial.
Hành động thừa nhận hoặc thú nhận điều gì đó là đúng, thường là miễn cưỡng hoặc sau khi phủ nhận ban đầu.
- 2verbcho phép vào
The process of allowing someone or something to enter a place, organization, or group.
Quá trình cho phép ai đó hoặc điều gì đó vào một địa điểm, tổ chức hoặc nhóm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveadmit
third person singularadmits
past tenseadmitted
nounadmission
adjectiveadmissible