verb
English to Vietnamese Dictionary

admitting Meaning in Vietnamese (admitting nghĩa là gì)

thừa nhận, cho phép vào
thừa nhận in English:admitting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của admitting trong tiếng Việt là thừa nhận, cho phép vào. (Hành động thừa nhận hoặc thú nhận điều gì đó là đúng, thường là miễn cưỡng hoặc sau khi phủ nhận ban đầu.)

Definitions of Admitting

  1. 1
    verb
    thừa nhận

    The act of acknowledging or confessing something to be true, often reluctantly or after initial denial.

    Hành động thừa nhận hoặc thú nhận điều gì đó là đúng, thường là miễn cưỡng hoặc sau khi phủ nhận ban đầu.

  2. 2
    verb
    cho phép vào

    The process of allowing someone or something to enter a place, organization, or group.

    Quá trình cho phép ai đó hoặc điều gì đó vào một địa điểm, tổ chức hoặc nhóm.

Example Sentences

casual

“He was admitting his mistake during the meeting.”

Anh ấy đang thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.

business

“The university is admitting new students next semester.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveadmit
third person singularadmits
past tenseadmitted
nounadmission
adjectiveadmissible