confessing Meaning in Vietnamese (confessing nghĩa là gì)
Nghĩa của confessing trong tiếng Việt là sự thú nhận. (Hành động thừa nhận hoặc nhận lỗi, đặc biệt là một lỗi lầm, tội ác hoặc bí mật, thường đi kèm với cảm giác nhẹ nhõm hoặc ăn năn.)
Definitions of Confessing
- 1nounsự thú nhận
Confessing refers to the act of admitting or acknowledging something, especially a fault, crime, or secret, often with a sense of relief or repentance.
Hành động thừa nhận hoặc nhận lỗi, đặc biệt là một lỗi lầm, tội ác hoặc bí mật, thường đi kèm với cảm giác nhẹ nhõm hoặc ăn năn.
Example Sentences
“He spent hours confessing his mistakes to his parents.”
Anh ấy đã dành nhiều giờ để thú nhận những sai lầm của mình với cha mẹ.
“Confessing to the crime brought him a sense of relief.”
Việc thú nhận tội lỗi đã mang lại cho anh ấy cảm giác nhẹ nhõm.
“She was afraid of confessing her true feelings.”
Cô ấy sợ phải thú nhận tình cảm thật của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: