noun
English to Vietnamese Dictionary

confession Meaning in Vietnamese (confession nghĩa là gì)

lời thú tội, sự thú nhận
lời thú tội in English:confession
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của confession trong tiếng Việt là lời thú tội, sự thú nhận. (Một lời tuyên bố chính thức thừa nhận đã phạm tội hoặc làm điều gì đó sai trái, thường được đưa ra cho cơ quan pháp luật hoặc tôn giáo.)

Definitions of Confession

  1. 1
    noun
    lời thú tội

    A formal statement admitting that one has committed a crime or done something wrong, often made to a legal or religious authority.

    Một lời tuyên bố chính thức thừa nhận đã phạm tội hoặc làm điều gì đó sai trái, thường được đưa ra cho cơ quan pháp luật hoặc tôn giáo.

  2. 2
    noun
    sự thú nhận

    An acknowledgment or disclosure of something previously kept secret or hidden, especially a personal belief or feeling.

    Sự thừa nhận hoặc tiết lộ điều gì đó đã được giữ bí mật hoặc che giấu trước đó, đặc biệt là một niềm tin hoặc cảm xúc cá nhân.

Example Sentences

“His confession to the police led to his immediate arrest.”

Lời thú tội của anh ta với cảnh sát đã dẫn đến việc anh ta bị bắt giữ ngay lập tức.

“She made a heartfelt confession of her love for him.”

Cô ấy đã thú nhận chân thành tình yêu của mình dành cho anh ấy.

“The priest heard her confession in the quiet of the church.”

Vị linh mục đã nghe lời thú tội của cô ấy trong sự tĩnh lặng của nhà thờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

admissionacknowledgmentdisclosurerevelationavowal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveconfess
agent nounconfessor
adjectiveconfessional

Phrases & Idiomatic Expressions

deathbed confessioncollocation

A confession made by someone who is dying, often revealing a long-held secret.

hear confessioncollocation

To listen to someone's confession, especially in a religious context where a priest listens to a penitent.