confessions Meaning in Vietnamese (confessions nghĩa là gì)
Nghĩa của confessions trong tiếng Việt là lời thú tội, lời tuyên bố. (Lời thú tội là những lời tuyên bố chính thức thừa nhận tội lỗi hoặc hành vi sai trái, thường được đưa ra với một người có thẩm quyền hoặc trong bối cảnh tôn giáo.)
Definitions of Confessions
- 1noun(formal)lời thú tội
Confessions are formal statements admitting guilt or wrongdoing, often made to an authority figure or in a religious context.
Lời thú tội là những lời tuyên bố chính thức thừa nhận tội lỗi hoặc hành vi sai trái, thường được đưa ra với một người có thẩm quyền hoặc trong bối cảnh tôn giáo.
- 2noun(standard)lời tuyên bố
Confessions can also refer to public declarations of one's faith, principles, or personal beliefs.
Lời thú tội cũng có thể đề cập đến những tuyên bố công khai về đức tin, nguyên tắc hoặc niềm tin cá nhân của một người.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: