noun
English to Vietnamese Dictionary

admissions Meaning in Vietnamese (admissions nghĩa là gì)

sự nhận vào
sự nhận vào in English:admissions
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của admissions trong tiếng Việt là sự nhận vào. (Quá trình hoặc sự kiện gia nhập một địa điểm hoặc tổ chức, đặc biệt là trường học hoặc bệnh viện, hoặc số lượng người được nhận.)

Definitions of Admissions

  1. 1
    noun
    sự nhận vào

    The process or fact of entering a place or organization, especially a school or hospital, or the number of people admitted.

    Quá trình hoặc sự kiện gia nhập một địa điểm hoặc tổ chức, đặc biệt là trường học hoặc bệnh viện, hoặc số lượng người được nhận.

Example Sentences

“University admissions are highly competitive this year.”

Việc tuyển sinh đại học năm nay có tính cạnh tranh cao.

“The hospital reported a rise in emergency admissions.”

Bệnh viện báo cáo số ca nhập viện cấp cứu tăng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveadmit
past tenseadmitted
present participleadmitting
nounadmission