noun
English to Vietnamese Dictionary

acne Meaning in Vietnamese (acne nghĩa là gì)

mụn trứng cá
mụn trứng cá in English:acne
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của acne trong tiếng Việt là mụn trứng cá. (Mụn trứng cá là một tình trạng da phổ biến đặc trưng bởi các nốt mụn, mụn đầu đen và mụn đầu trắng, đặc biệt là trên mặt, cổ và vai.)

Definitions of Acne

  1. 1
    noun
    mụn trứng cá

    Acne is a common skin condition characterized by pimples, blackheads, and whiteheads, especially on the face, neck, and shoulders.

    Mụn trứng cá là một tình trạng da phổ biến đặc trưng bởi các nốt mụn, mụn đầu đen và mụn đầu trắng, đặc biệt là trên mặt, cổ và vai.

Example Sentences

casual

“She has been struggling with severe acne since her teenage years.”

Cô ấy đã phải vật lộn với mụn trứng cá nặng từ những năm thiếu niên của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pimplesblemishesbreakouts

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

clear skinflawless skin

Inflected Word Forms

adjectiveacne-prone