noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
blubber Meaning in Vietnamese (blubber nghĩa là gì)
nounmỡ cá voi
verbrấm rứt
mỡ cá voi in English:blubber
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blubber trong tiếng Việt là mỡ cá voi, rấm rứt. (Lớp mỡ dày dưới da của các loài động vật biển có vú, như cá voi và hải cẩu, giúp giữ ấm và dự trữ năng lượng.)
Definitions of Blubber
- 1nounmỡ cá voi
Blubber is a thick layer of fat found under the skin of marine mammals, such as whales and seals, which provides insulation and energy storage.
Lớp mỡ dày dưới da của các loài động vật biển có vú, như cá voi và hải cẩu, giúp giữ ấm và dự trữ năng lượng.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseblubbered
present participleblubbering