adjective
English to Vietnamese Dictionary

blurred Meaning in Vietnamese (blurred nghĩa là gì)

mờ
mờ in English:blurred
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blurred trong tiếng Việt là mờ. (Thứ gì đó bị mờ thì không rõ ràng hoặc không phân biệt được về đường nét hoặc hình dạng, khiến việc nhìn hoặc nhận ra trở nên khó khăn.)

Definitions of Blurred

  1. 1
    adjective
    mờ

    Something that is blurred is unclear or indistinct in outline or form, making it difficult to see or recognize.

    Thứ gì đó bị mờ thì không rõ ràng hoặc không phân biệt được về đường nét hoặc hình dạng, khiến việc nhìn hoặc nhận ra trở nên khó khăn.

  2. 2
    adjective
    mờ

    When an image or memory is blurred, it lacks sharpness or clarity, often due to movement or a lack of focus.

    Khi một hình ảnh hoặc ký ức bị mờ, nó thiếu sự sắc nét hoặc rõ ràng, thường là do chuyển động hoặc thiếu tiêu cự.

Example Sentences

“The old photograph was blurred and difficult to recognize.”

Bức ảnh cũ bị mờ và khó nhận ra.

“Her vision became blurred after staring at the screen for too long.”

Thị lực của cô ấy trở nên mờ đi sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình quá lâu.

“The fast-moving car appeared blurred in the picture.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

indistincthazyfuzzyunclearvague

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

present participleblurring
nounblur
adjectiveblurry