noun
English to Vietnamese Dictionary

boardroom Meaning in Vietnamese (boardroom nghĩa là gì)

phòng họp hội đồng quản trị
phòng họp hội đồng quản trị in English:boardroom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boardroom trong tiếng Việt là phòng họp hội đồng quản trị. (Một phòng họp trong công ty nơi hội đồng quản trị tổ chức các cuộc họp của họ.)

Definitions of Boardroom

  1. 1
    noun
    phòng họp hội đồng quản trị

    A boardroom is a room in a company where the board of directors holds its meetings.

    Một phòng họp trong công ty nơi hội đồng quản trị tổ chức các cuộc họp của họ.

Example Sentences

business

“The important decisions were made in the boardroom.”

business

“The CEO addressed the shareholders from the boardroom.”

Giám đốc điều hành đã phát biểu với các cổ đông từ phòng họp hội đồng quản trị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

conference roommeeting roomexecutive suite

Inflected Word Forms

nounboard
nounboard member