noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

boards Meaning in Vietnamese (boards nghĩa là gì)

nountấm ván, hội đồng quản trị
verblên xe
tấm ván in English:boards
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boards trong tiếng Việt là tấm ván, hội đồng quản trị, lên xe. (Các tấm ván là những miếng gỗ hoặc vật liệu cứng khác dài, mỏng, phẳng, thường dùng để làm sàn hoặc xây dựng.)

Definitions of Boards

  1. 1
    noun
    tấm ván

    Boards are long, thin, flat pieces of wood or other hard material, typically used for flooring or construction.

    Các tấm ván là những miếng gỗ hoặc vật liệu cứng khác dài, mỏng, phẳng, thường dùng để làm sàn hoặc xây dựng.

  2. 2
    noun
    hội đồng quản trị

    A board refers to a group of people who manage or direct the affairs of a company or organization.

    Một hội đồng quản trị là một nhóm người quản lý hoặc điều hành các công việc của một công ty hoặc tổ chức.

  3. 3
    verb
    lên xe

    When someone boards a vehicle, they get on it to travel.

    Khi ai đó lên xe, họ lên đó để di chuyển.

Example Sentences

casual

“The carpenter cut the boards to the correct length for the new floor.”

business

“The board of directors meets monthly to discuss company strategy.”

casual

“She boards the bus at the same stop every morning.”

Cô ấy lên xe buýt ở cùng một điểm dừng mỗi sáng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseboarded
gerundboarding
nounboard
agent nounboarder