noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
boards Meaning in Vietnamese (boards nghĩa là gì)
nountấm ván, hội đồng quản trị
verblên xe
tấm ván in English:boards
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của boards trong tiếng Việt là tấm ván, hội đồng quản trị, lên xe. (Các tấm ván là những miếng gỗ hoặc vật liệu cứng khác dài, mỏng, phẳng, thường dùng để làm sàn hoặc xây dựng.)
Definitions of Boards
- 1nountấm ván
Boards are long, thin, flat pieces of wood or other hard material, typically used for flooring or construction.
Các tấm ván là những miếng gỗ hoặc vật liệu cứng khác dài, mỏng, phẳng, thường dùng để làm sàn hoặc xây dựng.
- 2nounhội đồng quản trị
A board refers to a group of people who manage or direct the affairs of a company or organization.
Một hội đồng quản trị là một nhóm người quản lý hoặc điều hành các công việc của một công ty hoặc tổ chức.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseboarded
gerundboarding
nounboard
agent nounboarder