noun
English to Vietnamese Dictionary

boardwalk Meaning in Vietnamese (boardwalk nghĩa là gì)

lối đi dạo bằng ván gỗ
lối đi dạo bằng ván gỗ in English:boardwalk
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boardwalk trong tiếng Việt là lối đi dạo bằng ván gỗ. (Một lối đi bằng ván gỗ, thường được nâng cao, được xây dựng dọc theo bãi biển, bờ sông hoặc khu vực đầm lầy, thường dành cho người đi bộ.)

Definitions of Boardwalk

  1. 1
    noun
    lối đi dạo bằng ván gỗ

    A wooden walkway, often elevated, built along a beach, waterfront, or marshy area, typically for pedestrians.

    Một lối đi bằng ván gỗ, thường được nâng cao, được xây dựng dọc theo bãi biển, bờ sông hoặc khu vực đầm lầy, thường dành cho người đi bộ.

Example Sentences

casual

“We walked along the boardwalk enjoying the ocean breeze.”

casual

“The boardwalk is a popular spot for tourists and locals alike.”

casual

“Many shops and restaurants line the boardwalk.”

Nhiều cửa hàng và nhà hàng nằm dọc lối đi dạo bằng ván gỗ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

promenadeesplanade

Inflected Word Forms

agent nounboardwalker